錢票
tiễn phiếu
Hán Việt: tiễn phiếu · Pinyin: qián piào
Tổng quan
tiền giấy: giấy bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền giấy: giấy bạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时一种用以代替并可兑换钱币的纸币; 泛指钞票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种用以代替并可兑换钱币的纸币。 2.泛指钞票。
Eng
- Cihui 錢票 iánpiào n. <coll.> paper money; vouchers; bank notes M:¹zhāng