錢穆 tiễn mục Hán Việt: tiễn mục Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 穆 (mục)Hán Việttiễn mụcCấu tạo錢 + 穆 · tiễn + mục nghĩa thành phần: tiễn + mục Nghĩa EngCihui 錢穆 ián Mù* (1895-1990) n. scholar known for his work on Chinese intellectual history and philosophy