錢紙

qián zhǐ tiễn chỉ

Hán Việt: tiễn chỉ · Pinyin: qián zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即纸钱。一种迷信用品。供祭鬼神时焚化用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即纸钱。一种迷信用品。供祭鬼神时焚化用。