錢舍

qián shě tiễn xá

Hán Việt: tiễn xá · Pinyin: qián shě

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言有钱的少爷。舍﹐舍人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有钱的少爷。舍﹐舍人。