錢花花 qián huā huā · tiễn hoa hoa Hán Việt: tiễn hoa hoa · Pinyin: qián huā huā Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 花 (hoa) + 花 (hoa)Pinyinqián huā huāHán Việttiễn hoa hoaCấu tạo錢 + 花 + 花 · tiễn + hoa + hoa nghĩa thành phần: tiễn + hoa + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹小钱﹑铜板。Tân Hoa Tự Điển 1.犹小钱﹑铜板。