錢荒

qián huāng tiễn hoang

Hán Việt: tiễn hoang · Pinyin: qián huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓钱少不敷流通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓钱少不敷流通。

Eng

  • Cihui 錢荒 iánhuāng n. scarcity of money