錢穀庫 qián gǔ kù · tiễn cốc khố Hán Việt: tiễn cốc khố · Pinyin: qián gǔ kù Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 穀 (cốc) + 庫 (khố)Pinyinqián gǔ kùHán Việttiễn cốc khốCấu tạo錢 + 穀 + 庫 · tiễn + cốc + khố nghĩa thành phần: tiễn + cốc + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国所设掌管财政的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国所设掌管财政的机构。