錢選 qián xuǎn · tiễn tuyển Hán Việt: tiễn tuyển · Pinyin: qián xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 選 (tuyển)Pinyinqián xuǎnHán Việttiễn tuyểnCấu tạo錢 + 選 · tiễn + tuyển nghĩa thành phần: tiễn + tuyển