錢郎

qián láng tiễn lang

Hán Việt: tiễn lang · Pinyin: qián láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人钱起﹑郎士元的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人钱起﹑郎士元的并称。