錢陌 qián mò · tiễn mạch Hán Việt: tiễn mạch · Pinyin: qián mò Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 陌 (mạch)Pinyinqián mòHán Việttiễn mạchCấu tạo錢 + 陌 · tiễn + mạch nghĩa thành phần: tiễn + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本为一百文的钱串◇成为钱的计量单位﹐名为一陌而实不足百文。Tân Hoa Tự Điển 1.本为一百文的钱串◇成为钱的计量单位﹐名为一陌而实不足百文。