錢限 qián xiàn · tiễn hạn Hán Việt: tiễn hạn · Pinyin: qián xiàn Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 限 (hạn)Pinyinqián xiànHán Việttiễn hạnCấu tạo錢 + 限 · tiễn + hạn nghĩa thành phần: tiễn + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还钱的期限。Tân Hoa Tự Điển 1.还钱的期限。