鐵牀 tiě chuáng · thiết sàng Hán Việt: thiết sàng · Pinyin: tiě chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 牀 (sàng)Pinyintiě chuángHán Việtthiết sàngCấu tạo鐵 + 牀 · thiết + sàng nghĩa thành phần: thiết + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铁床"。EngCihui 鐵床 iěchuáng n. steel beds M:¹zhāng