鐵洛 tiě luò · thiết lạc Hán Việt: thiết lạc · Pinyin: tiě luò Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 洛 (lạc)Pinyintiě luòHán Việtthiết lạcCấu tạo鐵 + 洛 · thiết + lạc nghĩa thành phần: thiết + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铁落"。