Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 的 (đích) + 事 (sự) + 實 (thật)
- Hán Việt
- thiết đích sự thật
- Cấu tạo
- 鐵 + 的 + 事 + 實 · thiết + đích + sự + thật
nghĩa thành phần: thiết + đích + sự + thật
Từ liên quan
Gần nghĩa
事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据 · 事实求是 · 事实真相 · 事实上 · 事实地 · 事实婚