事实地 sự thật địa Hán Việt: sự thật địa Tổng quan dựa trên sự thật, đúng như sự thật Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 地 (địa)Hán Việtsự thật địaTừ loạitrạngCấu tạo事 + 實 + 地 · sự + thật + địa nghĩa thành phần: sự + thật + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa trên sự thậtMainlandKaggle Zh-Vi factually Từ liên quan Gần nghĩa事实上 · 事实婚 · 事实的 · 事实 · 事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据 · 事实求是