鐵緊
thiết khẩn
Hán Việt: thiết khẩn · Pinyin: tiě jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容非常紧密﹐没有缝隙; 形容脸色严肃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常紧密﹐没有缝隙。 2.形容脸色严肃。
Eng
- Cihui 鐵緊 iějǐn attr. very tight
Hán Việt: thiết khẩn · Pinyin: tiě jǐn