鐵肺

thiết phế

Hán Việt: thiết phế

Tổng quan

phổi nhân tạo

Cấu tạo: (thiết) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổi nhân tạo

Eng

  • Cihui 鐵肺 iěfèi n. iron lung