鐵證
thiết chứng
Hán Việt: thiết chứng · Pinyin: tiě zhèng
Tổng quan
bằng chứng không thể chối cãi | chứng cứ thuyết phục chứng cớ rành rành。指確鑿的證據。 鐵證如山(形容證據確鑿不移)。 chứng cớ rành rành
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng không thể chối cãi | chứng cứ thuyết phục chứng cớ rành rành。指確鑿的證據。 鐵證如山(形容證據確鑿不移)。 chứng cớ rành rành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 確實的證據。如:「這是鐵證,不容你狡賴!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确凿的证据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.确凿的证据。
Eng
- CC-CEDICT ironclad evidence|conclusive proof
- Cihui ironclad evidence; conclusive proof