鈴醫 líng yī · linh y Hán Việt: linh y · Pinyin: líng yī Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 醫 (y)Pinyinlíng yīHán Việtlinh yCấu tạo鈴 + 醫 · linh + y nghĩa thành phần: linh + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时游走各处﹐手摇串铃召唤病家治病的医生。又称走方郎中。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时游走各处﹐手摇串铃召唤病家治病的医生。又称走方郎中。