鈴毦

líng ěr

Pinyin: líng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铃眊"; 一种毛羽结成的织物﹐四周缀铃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铃眊"。 2.一种毛羽结成的织物﹐四周缀铃。