鈴閣

líng gé linh các

Hán Việt: linh các · Pinyin: líng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铃合"; 指翰林院以及将帅或州郡长官办事的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铃合"。 2.指翰林院以及将帅或州郡长官办事的地方。

Eng

  • Cihui 鈴閣 ínggé n. general's abode