鉚工

mǎo gōng

Pinyin: mǎo gōng

Tổng quan

thợ tán đinh | công nhân làm việc với đinh tán

Cấu tạo: + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ tán đinh | công nhân làm việc với đinh tán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干铆接工种的技术工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干铆接工种的技术工人。

Eng

  • CC-CEDICT riveter|worker with rivets
  • Cihui riveter; worker with rivets