鉚釘
Pinyin: mǎo dīng
Tổng quan
đinh tán đinh tán。鉚接用的金屬元件,圓柱形,一頭有帽。
Nghĩa
Việt
- Cihui đinh tán đinh tán。鉚接用的金屬元件,圓柱形,一頭有帽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以永久結合板件的零件,呈圓柱體,一端有扁圓形頭或凸圓形頭,由碳鋼或銅、鋁製成,依所結合的材料而定。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铆接用的金属元件。圆柱形﹐一头有帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铆接用的金属元件。圆柱形﹐一头有帽。
Eng
- CC-CEDICT rivet
- Cihui rivet