鉉闢 xuàn pì · huyễn tịch Hán Việt: huyễn tịch · Pinyin: xuàn pì Tổng quan Cấu tạo: 鉉 (huyễn) + 闢 (tịch)Pinyinxuàn pìHán Việthuyễn tịchCấu tạo鉉 + 闢 · huyễn + tịch nghĩa thành phần: huyễn + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指重臣。