铎语 đạc ngữ Hán Việt: đạc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 铎 (đạc) + 语 (ngữ)Hán Việtđạc ngữCấu tạo铎 + 语 · đạc + ngữ nghĩa thành phần: đạc + ngữ