鐃鈸

náo bó nao bạt

Hán Việt: nao bạt · Pinyin: náo bó

Tổng quan

(âm nhạc) cái chũm choẹ

Cấu tạo: (nao) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) cái chũm choẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大型的钹。

Eng

  • Cihui 鐃鈸 áobó n. large cymbals M:¹fù