鐺鬲 dāng gé · đang cách Hán Việt: đang cách · Pinyin: dāng gé Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 鬲 (cách)Pinyindāng géHán Việtđang cáchCấu tạo鐺 + 鬲 · đang + cách nghĩa thành phần: đang + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种古代炊器。圆口﹐有三只空心足。用陶或金属制成。Tân Hoa Tự Điển 1.一种古代炊器。圆口﹐有三只空心足。用陶或金属制成。