銅聲
đồng thanh
Hán Việt: đồng thanh · Pinyin: tóng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敲击铜而发出的声响。引申指洪亮的声音; 比喻遒劲的笔力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敲击铜而发出的声响。引申指洪亮的声音。 2.比喻遒劲的笔力。
Hán Việt: đồng thanh · Pinyin: tóng shēng