銅煉

tóng liàn đồng luyện

Hán Việt: đồng luyện · Pinyin: tóng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的古兵器。也称铜锏。长而无刃﹐上端略小﹐下端有柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的古兵器。也称铜锏。长而无刃﹐上端略小﹐下端有柄。