銅符 tóng fú · đồng phù Hán Việt: đồng phù · Pinyin: tóng fú Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 符 (phù)Pinyintóng fúHán Việtđồng phùCấu tạo銅 + 符 · đồng + phù nghĩa thành phần: đồng + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铜虎符"。 2.见"铜鱼符"。 3.铜制的封门板。 4.道士所用的符契之类的法物。