銅輪

tóng lún đồng luân

Hán Việt: đồng luân · Pinyin: tóng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。转轮圣王手中持的铜制轮宝; 佛塔上的相轮; 铜碾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。转轮圣王手中持的铜制轮宝。 2.佛塔上的相轮。 3.铜碾。