铜𨱓

tóng jiāo đồng tiêu

Hán Việt: đồng tiêu · Pinyin: tóng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + 𨱓 (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铜焦"; 铜制的盆形炊器﹐下有三足﹐附长柄﹐多用于温羹。或说即刁斗。古代军中用以炊饭﹑巡更。盛行于汉晋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜焦"。 2.铜制的盆形炊器﹐下有三足﹐附长柄﹐多用于温羹。或说即刁斗。古代军中用以炊饭﹑巡更。盛行于汉晋。