鋁膠 lữ giao Hán Việt: lữ giao Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 膠 (giao)Hán Việtlữ giaoCấu tạo鋁 + 膠 · lữ + giao nghĩa thành phần: lữ + giao Nghĩa EngCihui 鋁膠 ǚjiāo n. alumina gel