铠鑐

kǎi xū

Pinyin: kǎi xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铠甲和短衣。

Cấu tạo: 鎧 (khải) + 鑐

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲和短衣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎧庵 · 铠甲 · 鑐1. · 鑐2. · 鎧仗 · 鎧扞 · 鎧曹 · 鎧裝