鍘草 zhá cǎo · trát thảo Hán Việt: trát thảo · Pinyin: zhá cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鍘 (trát) + 草 (thảo)Pinyinzhá cǎoHán Việttrát thảoCấu tạo鍘 + 草 · trát + thảo nghĩa thành phần: trát + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用機器將草料切碎,方便牲畜食用。