銓擇

quán zé thuyên trạch

Hán Việt: thuyên trạch · Pinyin: quán zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评量选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评量选择。

Eng

  • Cihui 銓擇 quánzé v. evaluate and select