銓綜 quán zōng · thuyên tống Hán Việt: thuyên tống · Pinyin: quán zōng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 綜 (tống)Pinyinquán zōngHán Việtthuyên tốngCấu tạo銓 + 綜 · thuyên + tống nghĩa thành phần: thuyên + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盐罗致人材; 权衡和综合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盐罗致人材。 2.权衡和综合。