銘佩 minh bội Hán Việt: minh bội Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 佩 (bội)Hán Việtminh bộiCấu tạo銘 + 佩 · minh + bội nghĩa thành phần: minh + bội Nghĩa EngCihui 銘佩 íngpèi v. remember with admiration