銘典

míng diǎn minh điển

Hán Việt: minh điển · Pinyin: míng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记功的典册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记功的典册。