銘勒

míng lēi minh lặc

Hán Việt: minh lặc · Pinyin: míng lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镌刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镌刻。