銘座 míng zuò · minh tọa Hán Việt: minh tọa · Pinyin: míng zuò Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 座 (tọa)Pinyinmíng zuòHán Việtminh tọaCấu tạo銘 + 座 · minh + tọa nghĩa thành phần: minh + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 座右铭﹐刻写在座位旁边的格言。Tân Hoa Tự Điển 1.座右铭﹐刻写在座位旁边的格言。