銘旐 míng zhào · minh triệu Hán Việt: minh triệu · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 旐 (triệu)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh triệuCấu tạo銘 + 旐 · minh + triệu nghĩa thành phần: minh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铭旌。Tân Hoa Tự Điển 1.即铭旌。