銘泐 míng lè · minh lặc Hán Việt: minh lặc · Pinyin: míng lè Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 泐 (lặc)Pinyinmíng lèHán Việtminh lặcCấu tạo銘 + 泐 · minh + lặc nghĩa thành phần: minh + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铭刻﹐铭勒。形容永记不忘。Tân Hoa Tự Điển 1.铭刻﹐铭勒。形容永记不忘。