銘海

míng hǎi minh hải

Hán Việt: minh hải · Pinyin: míng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦始皇曾多次东巡海上﹐刻石纪功而去。故以"铭海"指记载功德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦始皇曾多次东巡海上﹐刻石纪功而去。故以"铭海"指记载功德。