銘石 minh thạch Hán Việt: minh thạch Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 石 (thạch)Hán Việtminh thạchCấu tạo銘 + 石 · minh + thạch nghĩa thành phần: minh + thạch Nghĩa EngCihui 銘石 míngshí n. monolith bearing an inscription