銘章

míng zhāng minh chương

Hán Việt: minh chương · Pinyin: míng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻写在器物上的文辞。多指墓志铭; 印记﹐标识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻写在器物上的文辞。多指墓志铭。 2.印记﹐标识。