銘誄

míng lěi minh lụy

Hán Việt: minh lụy · Pinyin: míng lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铭和诔。泛指记述死者经历和功德的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铭和诔。泛指记述死者经历和功德的文章。

Eng

  • Cihui 銘誄 ínglěi n. <wr.> tribute to a deceased person