銘述 míng shù · minh thuật Hán Việt: minh thuật · Pinyin: míng shù Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 述 (thuật)Pinyinmíng shùHán Việtminh thuậtCấu tạo銘 + 述 · minh + thuật nghĩa thành phần: minh + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记述。Tân Hoa Tự Điển 1.记述。