銘饗

míng xiǎng minh hưởng

Hán Việt: minh hưởng · Pinyin: míng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓列名受祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓列名受祭。