銘鼎 míng dǐng · minh đỉnh Hán Việt: minh đỉnh · Pinyin: míng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 鼎 (đỉnh)Pinyinmíng dǐngHán Việtminh đỉnhCấu tạo銘 + 鼎 · minh + đỉnh nghĩa thành phần: minh + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在钟鼎等器物上刻铸文辞。引申为建功立业﹐以传后世。Tân Hoa Tự Điển 1.在钟鼎等器物上刻铸文辞。引申为建功立业﹐以传后世。